机器人正在抓取零件。
Jīqìrén zhèngzài zhuāqǔ língjiàn.Robot đang gắp linh kiện.
The robot is picking up the part.
Chọn trình độ, luyện nghe và đọc, xem lời giải sau bài thi. Mỗi tuần: 3 lượt HSK và 3 lượt IELTS.
Robot đang gắp linh kiện.
The robot is picking up the part.
Khám phá mẫu bài học và nghe phát âm Trung · Việt · English.
Việt: Robot đang gắp linh kiện.
English: The robot is picking up the part.
Robot · Cobot · Teach pendant · An toànViệt: Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
English: I study Chinese every day.
Từ vựng · Ngữ pháp · Nghe · Đọc · Đấu trường tri thứcViệt: Hãy gửi báo cáo sản xuất hôm nay cho tôi.
English: Please send me today's production report.
Họp ca · Báo cáo · Tiến độ · EmailViệt: Hãy dừng máy trước, rồi kiểm tra kích thước.
English: Stop the machine first, then check the dimensions.
CNC · Dập đột · IPQC · Kho · Giao caXếp theo tỷ lệ đúng; bằng điểm ưu tiên thời gian nộp trước. Mỗi người giữ kết quả tốt nhất.
Khi đủ điều kiện: mở Phần thưởng → Nhận phần thưởng → Sử dụng khung. Khung cập nhật trong tài khoản đang đăng nhập, không cần thoát app.
JSON/CSV/XLSX: tối đa 1.000 câu, 5 MiB/lần. Tệp được kiểm tra trước khi lưu.
Chọn “Sửa” ở danh sách hoặc dùng mẫu JSON. ID được giữ nguyên khi cập nhật.
Hoặc đăng nhập bằng